thủ cấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu người bị chém đứt, đầu lâu bị cắt rời: Chỉ phần đầu của một người đã bị chặt ra khỏi thân thể, thường là kết quả của việc chém hoặc xử trảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kẻ phản nghịch bị bêu thủ cấp trước cổng thành để cảnh cáo thiên hạ.
- Trong các câu chuyện cổ, tướng giặc thường phải dâng thủ cấp của mình sau khi thua trận.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bêu thủ cấp": Hành động treo hoặc phơi đầu người bị chém ra cho mọi người nhìn thấy, với mục đích răn đe, cảnh cáo hoặc thể hiện chiến thắng.
- Sau khi dẹp loạn, tướng quân ra lệnh bêu thủ cấp của tên phản tướng.
- "Dâng thủ cấp": Hành động nộp đầu của kẻ thù hoặc của chính mình (trong ngữ cảnh đầu hàng, thua trận) như một bằng chứng của sự khuất phục hoặc thất bại.
- Viên tướng thua trận buộc phải dâng thủ cấp để cầu hòa.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ (trong văn ngôn): Có thể chỉ "đầu", "người đứng đầu". Tuy nhiên, "thủ cấp" là một từ cố định với nghĩa cụ thể đã nêu.
- Đầu lâu: Chỉ phần đầu nói chung, có thể còn nguyên trên thân hoặc đã rời ra (xương sọ), không nhất thiết mang sắc thái bạo lực như "thủ cấp".
- Thi đầu: Cũng có nghĩa là đầu bị chém, nhưng ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ.
Từ đồng nghĩa
- Đầu bị chém: Cách nói diễn giải nghĩa của từ.
- Đầu lìa khỏi cổ: Cụm từ mô tả trạng thái.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này mang tính chất lịch sử, văn chương cổ hoặc miêu tả các sự kiện bạo lực thời xưa. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái mạnh, kinh dị, thường gắn với hình phạt, chiến tranh, hoặc các câu chuyện truyền kỳ.
- Tính học thuật: Thường xuất hiện trong sách sử, tiểu thuyết kiếm hiệp, văn học cổ điển.
- Đầu người bị chém.